June 17, 2024 9:56 AM

Từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Anh

I. Giới thiệu

Từ đồng âm (Homophones) hay còn gọi là từ đồng âm khác nghĩa, là những từ có cách phát âm giống nhau nhưng cách viết và nghĩa lại hoàn toàn khác nhau. Nói cách khác, đây là những từ hoàn toàn không liên quan đến nhau nhưng vô tình có cách phát âm giống nhau. Ví dụ: “bear” danh từ nghĩa là “con gấu”, còn “bear” động từ có rất nhiều nghĩa như là “cầm” hoặc “mang vác” hoặc “chịu đựng”...

Vì vậy, bài viết này sẽ chỉ ra cho các bạn những cặp từ đồng âm nhưng khác nghĩa theo từng mức độ cùng như là từng hoàn cảnh trong tiếng Anh giao tiếp, giúp các bạn sử dụng chúng một cách thích hợp hơn.

a. Từ đồng âm khác nghĩa cho người mới học (Beginner)

1/ pair /peər/ (đôi) và pear /per/ (quả lê)

  • Ví dụ:
    • She bought a new pair of shoes. (Cô ấy mua một đôi giày mới.)
    • He ate a juicy pear for dessert. (Anh ấy ăn một quả lê mọng nước cho món tráng miệng.)

2/ night /naɪt/ (đêm) và knight /naɪt/ (hiệp sĩ)

  • Ví dụ:
    • They went for a walk at night. (Họ đi dạo vào ban đêm.)
    • The knight wore a shiny armor. (Hiệp sĩ mặc bộ giáp sáng bóng.)

3/ son /sʌn/ (con trai) và sun /sʌn/ (mặt trời)

  • Ví dụ:
    • Her son loves playing soccer. (Con trai cô ấy thích chơi bóng đá.)
    • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)

b. Từ đồng âm khác nghĩa cho trình độ trung cấp (Intermediate)

4/ knew /njuː/ (biết) và new /njuː/ (mới)

  • Ví dụ:
    • She knew all the answers. (Cô ấy biết hết các câu trả lời.)
    • He bought a new car. (Anh ấy mua một chiếc xe mới.)

5/ bare /ber/ (trần) và bear /ber/ (gấu)

  • Ví dụ:
    • She walked on the bare ground. (Cô ấy đi trên mặt đất trần.)
    • A bear was seen in the forest. (Một con gấu được nhìn thấy trong rừng.)

6/ to /tuː/ (đến) và too /tuː/ (quá)

  • Ví dụ:
    • They are going to the market. (Họ đang đi đến chợ.)
    • The soup is too hot. (Súp quá nóng.)

7/ meat /miːt/ (thịt) và meet /miːt/ (gặp gỡ)

  • Ví dụ:
    • She doesn't eat meat. (Cô ấy không ăn thịt.)
    • Let's meet at the park. (Hãy gặp nhau ở công viên.)

8/ flower /ˈflaʊər/ (hoa) và flour /ˈflaʊər/ (bột)

  • Ví dụ:
    • She picked a beautiful flower. (Cô ấy hái một bông hoa đẹp.)
    • He bought flour for baking. (Anh ấy mua bột để nướng bánh.)

9/ red /rɛd/ (đỏ) và read /rɛd/ (đọc)

  • Ví dụ:
    • She wore a red dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ.)
    • He read a book yesterday. (Anh ấy đã đọc một cuốn sách hôm qua.)

10/ mail /meɪl/ (thư) và male /meɪl/ (đực) - Ví dụ: - I received a mail today. (Tôi đã nhận được một lá thư hôm nay.) - The male bird is more colorful. (Con chim đực có màu sắc rực rỡ hơn.)

IV. Bài tập thực hành về từ đồng âm khác nghĩa

Bài tập: Điền từ đúng vào chỗ trống:

1/ I can't believe you can still … me from over …(their/here). 2/ Please … your name on the … side of the paper. (write/right) 3/ I want to … a book written … my favorite author. (by/buy) 4/ The … in the garden is as white as … . (flower/flour) 5/ Her scarf … her dress perfectly, and she received many … on it. (complements/compliments) 6/ The … of the school has strong … . (principal/principles) 7/ Can you … the … from your house? (sea/see) 8/ I have a … of shoes and a ripe … . (pair/pear) 9/ The new policy will … everyone, but the … might be positive. (affect/effect) 10/ I can … all the conditions … the last one. (except/accept)

V. Đáp án và giải thích chi tiết

1/ hear, there 2/ write, right 3/ buy, by 4/ flower, flour 5/ complements, compliments 6/ principal, principles 7/ see, sea 8/ pair, pear 9/ affect, effect 10/ accept, except

VI. Kết luận

Từ đồng âm khác nghĩa đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong việc sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả. Việc luyện tập thường xuyên cùng LetTutor và nắm vững những từ này không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong việc giao tiếp tiếng Anh mà còn cải thiện đáng kể kỹ năng ngôn ngữ của mình. Hơn nữa, việc hiểu rõ và sử dụng đúng những từ đồng âm khác nghĩa sẽ giúp bạn tránh những hiểu lầm hoặc nhầm lẫn có thể xảy ra trong quá trình giao tiếp. Điều này đặc biệt quan trọng trong những tình huống cần sự chính xác và rõ ràng như trong công việc hay học tập.