June 25, 2024 11:02 AM

Các nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa (synonyms and antonyms)



I. Giới thiệu chung

Việc học từ đồng nghĩatừ trái nghĩa là một phần quan trọng trong việc nâng cao vốn từ vựng và khả năng tiếng Anh giao tiếp. Hiểu và sử dụng đúng các từ này không chỉ giúp bạn diễn đạt phong phú hơn mà còn làm cho giao tiếp của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.

Trong tiếng Anh, từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa tương tự hoặc giống nhau, giúp bạn tránh lặp từ và làm phong phú thêm ngôn ngữ. Ngược lại, từ trái nghĩa là những từ có nghĩa ngược lại nhau, giúp tăng cường khả năng diễn đạt và hiểu rõ hơn về ngữ nghĩa của từ. Bài viết này sẽ giới thiệu về các nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa, cung cấp các ví dụ minh họa, bảng từ vựng theo cấp độ và chủ đề, cũng như các bài tập thực hành để bạn dễ dàng áp dụng.



II. Từ đồng nghĩa (Synonyms)

1/ Định nghĩa từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa tương tự hoặc giống nhau. Việc sử dụng từ đồng nghĩa giúp tránh lặp từ và làm phong phú thêm ngôn ngữ giao tiếp.

2/ Ví dụ về từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

  • Happy - Joyful
  • Big - Large
  • Small - Tiny

3/ Bảng từ đồng nghĩa theo level

Để giúp bạn học từ đồng nghĩa hiệu quả, chúng tôi đã phân chia các từ theo các cấp độ khác nhau từ cơ bản đến nâng cao.

a. Level 1 (Cơ bản)

Từ vựngGiải thích từ vựngTừ đồng nghĩaGiải thích từ đồng nghĩa
HappyVui vẻJoyfulVui mừng
BigTo lớnLargeLớn
SmallNhỏ béTinyNhỏ xíu
FastNhanh chóngQuickNhanh
SadBuồn bãUnhappyKhông vui
HotNóngWarmẤm áp
EasyDễ dàngSimpleĐơn giản

b. Level 2 (Trung cấp)

Từ vựngGiải thích từ vựngTừ đồng nghĩaGiải thích từ đồng nghĩa
BeautifulĐẹpGorgeousLộng lẫy
FastNhanh chóngRapidMau lẹ
AngryGiận dữFuriousCáu kỉnh
HappyHạnh phúcContentVui lòng
SmartThông minhIntelligentSáng suốt
HardKhó khănDifficultGian nan
BrightSángRadiantRạng rỡ

c. Level 3 (Nâng cao)

Từ vựngGiải thích từ vựngTừ đồng nghĩaGiải thích từ đồng nghĩa
MeticulousTỉ mỉThoroughKỹ lưỡng
AbundantDồi dàoPlentifulPhong phú
EloquentHùng hồnArticulateLưu loát
ComplexPhức tạpComplicatedRắc rối
BraveDũng cảmCourageousCan đảm
CalmĐiềm tĩnhSereneThanh bình
GenerousHào phóngBenevolentNhân từ



III. Từ trái nghĩa (Antonyms)

1/ Định nghĩa từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa là những từ có nghĩa ngược lại nhau. Việc hiểu và sử dụng đúng từ trái nghĩa giúp tăng cường khả năng diễn đạt và hiểu rõ hơn về ngữ nghĩa của từ.

2/ Ví dụ về từ trái nghĩa trong tiếng Anh

  • Happy - Sad
  • Big - Small
  • Fast - Slow

3/ Bảng từ trái nghĩa theo level

Để giúp bạn học từ trái nghĩa một cách hệ thống, chúng tôi đã phân chia các từ theo các cấp độ khác nhau từ cơ bản đến nâng cao.

a. Level 1 (Cơ bản)

Từ vựngGiải thích từ vựngTừ đồng nghĩaGiải thích từ đồng nghĩa
HappyVui vẻSadBuồn bã
BigTo lớnSmallNhỏ bé
FastNhanh chóngSlowChậm chạp
HotNóngColdLạnh
EasyDễ dàngHardKhó khăn
LightNhẹHeavyNặng
GoodTốtBadXấu

b. Level 2 (Trung cấp)

Từ vựngGiải thích từ vựngTừ đồng nghĩaGiải thích từ đồng nghĩa
BeautifulĐẹpUglyXấu xí
BraveDũng cảmCowardlyNhát gan
GenerousHào phóngStingyKeo kiệt
HappyHạnh phúcMiserableKhốn khổ
BrightSángDullTối tăm
StrongMạnh mẽWeakYếu đuối
CalmĐiềm tĩnhAgitatedBồn chồn

c. Level 3 (Nâng cao)

Từ vựngGiải thích từ vựngTừ đồng nghĩaGiải thích từ đồng nghĩa
MeticulousTỉ mỉCarelessCẩu thả
AbundantDồi dàoScarceKhan hiếm
EloquentHùng hồnInarticulateKhông lưu loát
ComplexPhức tạpSimpleĐơn giản
BraveDũng cảmTimidRụt rè
GenerousHào phóngSelfishÍch kỷ
HappyHạnh phúcDepressedSầu muộn



IV. Các bảng từ đồng nghĩa và trái nghĩa (synonyms and antonyms) theo chủ đề

1/ Chủ đề về cảm xúc

a. Từ đồng nghĩa về chủ đề cảm xúc

Từ vựngGiải thích từ vựngTừ đồng nghĩaGiải thích từ đồng nghĩa
HappyVui vẻJoyfulVui mừng
SadBuồn bãUnhappyKhông vui
AngryGiận dữFuriousCáu kỉnh
ExcitedHào hứngThrilledPhấn khích
NervousLo lắngAnxiousHồi hộp
CalmĐiềm tĩnhSereneThanh bình
LoveYêu thươngAdoreQuý mến

b. Từ trái nghĩa về chủ đề cảm xúc

Từ vựngGiải thích từ vựngTừ đồng nghĩaGiải thích từ đồng nghĩa
HappyVui vẻSadBuồn bã
CalmĐiềm tĩnhAgitatedBồn chồn
LoveYêu thươngHateGhét bỏ
ExcitedHào hứngBoredBuồn chán
NervousLo lắngConfidentTự tin
AngryGiận dữCalmĐiềm tĩnh
BraveDũng cảmAfraidSợ hãi

2/ Chủ đề về hành động

a. Từ đồng nghĩa về chủ đề hành động

Từ vựngGiải thích từ vựngTừ đồng nghĩaGiải thích từ đồng nghĩa
RunChạySprintChạy nhanh
TalkNói chuyệnSpeakTrò chuyện
EatĂnConsumeTiêu thụ
WalkĐi bộStrollĐi dạo
WriteViếtComposeSoạn thảo
LookNhìnGazeNgắm nhìn
JumpNhảyLeapNhảy vọt

b. Từ trái nghĩa về chủ đề hành động

Từ vựngGiải thích từ vựngTừ đồng nghĩaGiải thích từ đồng nghĩa
RunChạyWalkĐi bộ
SpeakNói chuyệnSilenceIm lặng
EatĂnFastNhịn ăn
WalkĐi bộStandĐứng
WriteViếtEraseXóa
LookNhìnIgnorePhớt lờ
JumpNhảySitNgồi

3/ Chủ đề về tính chất

a. Từ đồng nghĩa về chủ đề tính chất

Từ vựngGiải thích từ vựngTừ đồng nghĩaGiải thích từ đồng nghĩa
BigTo lớnLargeLớn
SmallNhỏ béTinyNhỏ xíu
BrightSángLuminousRực rỡ
StrongMạnh mẽRobustCường tráng
WeakYếu đuốiFeebleYếu ớt
HardCứngToughCứng rắn
SoftMềmTenderMềm mại

b. Từ trái nghĩa về chủ đề tính chất

Từ vựngGiải thích từ vựngTừ đồng nghĩaGiải thích từ đồng nghĩa
BigTo lớnSmallNhỏ bé
BrightSángDarkTối tăm
StrongMạnh mẽWeakYếu đuối
HardCứngSoftMềm
HotNóngColdLạnh
CleanSạch sẽDirtyBẩn thỉu
HeavyNặngLightNhẹ



V. Các bài tập thực hành về từ đồng nghĩa và trái nghĩa (synonyms and antonyms)

1/ Bài tập điền từ đồng nghĩa vào chỗ trống:

1/ He was very ______ (happy) to see her.

2/ The house is very ______ (big).

3/ She felt ______ (sad) after hearing the news.

4/ He ran very ______ (fast).

5/ The soup was ______ (hot).

6/ The instructions were ______ (easy) to follow.

7/ She gave a ______ (beautiful) performance.

8/ His speech was very ______ (eloquent).

9/ The plan was too ______ (complex).

10/ He is a ______ (brave) soldier.

2/ Bài tập điền từ trái nghĩa vào chỗ trống:

1/ He was very ______ (sad) to see her.

2/ The house is very ______ (small).

3/ She felt ______ (happy) after hearing the news.

4/ He ran very ______ (slow).

5/ The soup was ______ (cold).

6/ The instructions were ______ (hard) to follow.

7/ She gave a ______ (ugly) performance.

8/ His speech was very ______ (inarticulate).

9/ The plan was too ______ (simple).

10/ He is a ______ (timid) soldier.

3/ Bài tập điền từ đồng nghĩa và trái nghĩa vào chỗ trống:

1/ She is very ______ (happy) today but was ______ (sad) yesterday.

2/ The lion is a ______ (brave) animal, unlike the ______ (timid) rabbit.

3/ He spoke in a ______ (calm) manner, which was in contrast to his usually ______ (angry) tone.

4/ The room was ______ (bright) with sunlight, making the previously ______ (dark) room feel welcoming.

5/ She chose to ______ (run) instead of ______ (walk) to the store because she was in a hurry.



VI. Đáp án cho các bài tập

1/ Đáp án bài tập từ đồng nghĩa

  • Điền từ đồng nghĩa vào chỗ trống:

    1/ Joyful

    2/ Large

    3/ Unhappy

    4/ Quick

    5/ Warm

    6/ Simple

    7/ Gorgeous

    8/ Eloquent

    9/ Complicated

    10/ Courageous

2/ Đáp án bài tập từ trái nghĩa

  • Điền từ trái nghĩa vào chỗ trống:

    1/ Sad

    2/ Small

    3/ Happy

    4/ Slow

    5/ Cold

    6/ Hard

    7/ Ugly

    8/ Inarticulate

    9/ Simple

    10/ Timid

3/ Đáp án bài tập từ đồng nghĩa và trái nghĩa theo chủ đề

1/ Joyful, sad

2/ Brave, timid

3/ Calm, angry

4/ Bright, dark

5/ Run, walk



VII. Kết luận

Việc học từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn nâng cao khả năng tiếng Anh online 1 kèm 1 và làm cho ngôn ngữ của bạn trở nên phong phú và tự nhiên hơn. Bằng cách sử dụng các từ đồng nghĩa và trái nghĩa một cách linh hoạt, bạn có thể truyền đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng và hấp dẫn hơn. Đặc biệt, trong bối cảnh học tiếng Anh online 1 kèm 1, việc nắm vững từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với giáo viên và bạn học, nâng cao trải nghiệm học tập của bạn.

Hãy áp dụng những kiến thức này vào thực tế và tiếp tục rèn luyện để cải thiện kỹ năng của mình. Chúc bạn thành công trong việc học tiếng Anh giao tiếp và sử dụng thành thạo các nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa cùng với LetTutor nhé.