June 25, 2024 10:41 AM

Cách sử dụng đúng các từ chỉ mục đích (purpose clauses)



I. Giới thiệu chung

Câu chỉ mục đích là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả mục đích của một hành động nào đó. Việc hiểu và sử dụng đúng các câu chỉ mục đích không chỉ giúp bạn giao tiếp một cách hiệu quả mà còn làm cho bài viết của bạn trở nên rõ ràng và mạch lạc hơn. Trong tiếng Anh giao tiếp, việc nắm vững cấu trúc này sẽ giúp bạn thể hiện ý định của mình một cách chính xác và chuyên nghiệp.



II. Các từ và cấu trúc câu chỉ mục đích

1/ Giới thiệu các từ chỉ mục đích phổ biến

Trong tiếng Anh, có nhiều từ và cụm từ được sử dụng để chỉ mục đích, bao gồm "to", "in order to", "so as to", "so that", và "in order that". Việc lựa chọn từ phù hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng của câu.

2/ Cấu trúc câu chỉ mục đích

a. Cấu trúc sử dụng "to", "in order to", "so as to"

Các từ này thường được sử dụng để diễn tả mục đích của hành động chính và thường đi kèm với động từ nguyên mẫu (infinitive).

Ví dụ:

  • She studies hard to pass the exam. (Cô ấy học chăm chỉ để đậu kỳ thi.)
  • He went to the store in order to buy some groceries. (Anh ấy đi đến cửa hàng để mua một số hàng tạp hóa.)
  • She wakes up early so as to have enough time for breakfast. (Cô ấy dậy sớm để có đủ thời gian ăn sáng.)

b. Cấu trúc sử dụng "so that", "in order that"

Các cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng và đi kèm với mệnh đề phụ (subordinate clause).

Ví dụ:

  • She speaks slowly so that everyone can understand her. (Cô ấy nói chậm để mọi người có thể hiểu cô ấy.)
  • He works extra hours in order that he can save more money. (Anh ấy làm thêm giờ để có thể tiết kiệm nhiều tiền hơn.)



III. Cách sử dụng từ chỉ mục đích trong tiếng Anh

1/ Cách sử dụng "to", "in order to", "so as to"

a. "To"

Được sử dụng phổ biến nhất và thường đi kèm với động từ nguyên mẫu để chỉ mục đích đơn giản.

Ví dụ: She saved money to buy a new car. (Cô ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới.)

b. "In order to"

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn và thường nhấn mạnh vào mục đích của hành động.

Ví dụ: He left early in order to catch the first train. (Anh ấy rời đi sớm để bắt chuyến tàu đầu tiên.)

c. "So as to"

Ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong văn viết trang trọng.

Ví dụ: She exercises regularly so as to stay healthy. (Cô ấy tập thể dục thường xuyên để giữ sức khỏe.)

2/ Cách sử dụng "so that", "in order that"

a. "So that"

Được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết để diễn tả mục đích, đi kèm với một mệnh đề có động từ chia.

Ví dụ: I will give you a map so that you can find the place easily. (Tôi sẽ đưa bạn một bản đồ để bạn có thể dễ dàng tìm thấy địa điểm đó.)

b. "In order that"

Sử dụng trong văn viết trang trọng, nhấn mạnh vào mục đích của hành động.

Ví dụ: He adjusted the settings in order that the machine would operate correctly. (Anh ấy điều chỉnh các thiết lập để máy hoạt động chính xác.)



IV. Lỗi thường gặp và cách khắc phục

1/ Lỗi thường gặp khi sử dụng từ chỉ mục đích

  • Lỗi về cấu trúc câu: Sử dụng sai cấu trúc câu khi diễn tả mục đích, ví dụ như không dùng động từ nguyên mẫu sau "to".

    Ví dụ sai: She studies hard to passing the exam.

  • Lỗi về ngữ nghĩa: Sử dụng sai từ chỉ mục đích dẫn đến câu không rõ nghĩa hoặc sai nghĩa.

    Ví dụ sai: He works hard so as that he can earn more money.

2/ Cách khắc phục lỗi thường gặp

Để tránh những lỗi này, cần nắm vững cấu trúc và cách sử dụng của từng từ chỉ mục đích. Dưới đây là một số ví dụ minh họa và cách sửa lỗi:

  • Ví dụ 1:

    • Câu sai: She studies hard to passing the exam. (Cô ấy học chăm chỉ để đậu kỳ thi.)
    • Sửa lại: She studies hard to pass the exam. (Cô ấy học chăm chỉ để đậu kỳ thi.)
  • Ví dụ 2:

    • Câu sai: He works hard so as that he can earn more money. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để có thể kiếm nhiều tiền hơn.)
    • Sửa lại: He works hard so that he can earn more money. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để có thể kiếm nhiều tiền hơn.)
  • Ví dụ 3:

    • Câu sai: She wakes up early in order to having enough time for breakfast. (Cô ấy dậy sớm để có đủ thời gian ăn sáng.)
    • Sửa lại: She wakes up early in order to have enough time for breakfast. (Cô ấy dậy sớm để có đủ thời gian ăn sáng.)



V. Bài tập thực hành về purpose clauses

1/ Bài tập chọn từ chỉ mục đích đúng

1/ He went to the library _____ (to/in order to/so as to) study for his exams.

2/ She speaks loudly _____ (so that/in order that) everyone can hear her clearly.

3/ They moved to the countryside _____ (to/in order to/so as to) have a quieter life.

4/ He saved money _____ (to/in order to/so as to) buy a new car.

5/ She left the office early _____ (so that/in order that) she could attend the meeting.

6/ He exercises every day _____ (to/in order to/so as to) stay healthy.

7/ They built a fence _____ (so that/in order that) their dog wouldn't run away.

8/ She turned on the lights _____ (so that/in order that) she could read better.

9/ He studied all night _____ (to/in order to/so as to) pass the test.

10/ She bought a new laptop _____ (to/in order to/so as to) work more efficiently.

2/ Bài tập sửa lỗi trong câu chỉ mục đích

1/ He saved money so as that he can travel around the world.

2/ She attended the meeting to discussing the new project.

3/ They left the party early in order that catch the last bus.

4/ He went to the gym to maintaining his fitness.

5/ She took a day off so that she can rest.

6/ He is studying hard in order that getting good grades.

7/ They bought a bigger house to having more space.

8/ She practices speaking English every day so as that improve her fluency.

9/ He is working overtime so as to earn extra money.

10/ She moved to the city in order that finding a better job.



VI. Đáp án cho các bài tập

1/ Đáp án bài tập chọn từ chỉ mục đích đúng

1/ He went to the library to study for his exams.

2/ She speaks loudly so that everyone can hear her clearly.

3/ They moved to the countryside to have a quieter life.

4/ He saved money to buy a new car.

5/ She left the office early so that she could attend the meeting.

6/ He exercises every day to stay healthy.

7/ They built a fence so that their dog wouldn't run away.

8/ She turned on the lights so that she could read better.

9/ He studied all night to pass the test.

10/ She bought a new laptop to work more efficiently.

2/ Đáp án bài tập sửa lỗi

1/ He saved money so that he can travel around the world.

2/ She attended the meeting to discuss the new project.

3/ They left the party early in order to catch the last bus.

4/ He went to the gym to maintain his fitness.

5/ She took a day off so that she can rest.

6/ He is studying hard in order to get good grades.

7/ They bought a bigger house to have more space.

8/ She

practices speaking English every day so as to improve her fluency.

9/ He is working overtime to earn extra money.

10/ She moved to the city to find a better job.



VII. Kết luận

Hiểu và sử dụng đúng các từ chỉ mục đích là một kỹ năng quan trọng trong việc nâng cao khả năng tiếng Anh giao tiếp. Việc này không chỉ giúp bạn diễn đạt mục đích của mình một cách rõ ràng mà còn làm cho ngôn ngữ của bạn trở nên mạch lạc và chuyên nghiệp hơn.

Để nâng cao kỹ năng này, việc thực hành là vô cùng quan trọng. Thông qua các bài tập và việc sử dụng các cấu trúc câu chỉ mục đích trong văn nói và văn viết hàng ngày, bạn sẽ dần dần nắm vững và sử dụng chúng một cách tự nhiên.

Nếu bạn đang tìm kiếm một nền tảng học tiếng Anh online 1 kèm 1 hiệu quả, hãy thử trải nghiệm tại LetTutor. Với các giáo viên giàu kinh nghiệm và phương pháp học tập linh hoạt, LetTutor sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng tiếng Anh một cách nhanh chóng và hiệu quả. Hãy bắt đầu ngay hôm nay và trải nghiệm sự khác biệt!