July 1, 2024 4:59 AM

Cách Sử Dụng Đúng Các Từ Chỉ Mức Độ (Intensifiers)

I. Giới thiệu về từ chỉ mức độ (Intensifiers)

1. Định nghĩa từ chỉ mức độ (Intensifiers)

Từ chỉ mức độ (intensifiers) là các từ hoặc cụm từ được sử dụng để tăng hoặc giảm cường độ của một tính từ hoặc trạng từ. Chúng giúp làm rõ mức độ hoặc mức độ của hành động hoặc đặc điểm được mô tả. Ví dụ, trong câu "She is very happy," từ "very" là một từ chỉ mức độ làm tăng cường độ của tính từ "happy."

2. Tầm quan trọng của từ chỉ mức độ trong tiếng Anh giao tiếp

Sử dụng từ chỉ mức độ chính xác có thể giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn, làm rõ ý nghĩa và tăng cường sự biểu đạt trong tiếng Anh giao tiếp. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn muốn nhấn mạnh cảm xúc, mức độ hoặc thái độ trong lời nói. Việc nắm vững các từ chỉ mức độ sẽ giúp bạn thể hiện bản thân một cách rõ ràng và mạnh mẽ hơn.



II. Các loại từ chỉ mức độ phổ biến

Các trạng từ chỉ mức độ được phân thành 3 dạng chính dựa trên mức độ bổ trợ:

1. Cường độ yếu (Weak intensity)

  • Bao gồm các từ như: a. slightly (một chút)
    • Ví dụ: "She is slightly tired." (Cô ấy hơi mệt một chút.) b. a bit (một chút)
    • Ví dụ: "He is a bit annoyed." (Anh ấy hơi bực mình.) c. a little (một ít)
    • Ví dụ: "I'm a little hungry." (Tôi hơi đói.) d. not at all (không hẳn)
    • Ví dụ: "She is not at all worried." (Cô ấy không hề lo lắng.)
  • Vị trí: Các từ chỉ mức độ yếu thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ mà chúng bổ nghĩa.

2. Cường độ trung bình (Medium intensity)

  • Bao gồm các từ như: a. quite (khá)
    • Ví dụ: "The movie was quite interesting." (Bộ phim khá thú vị.) b. fairly (khá)
    • Ví dụ: "It's fairly cold today." (Hôm nay khá lạnh.) c. pretty (rất)
    • Ví dụ: "She is pretty smart." (Cô ấy rất thông minh.) d. rather (hơn là)
    • Ví dụ: "The book is rather boring." (Cuốn sách khá nhàm chán.)
  • Vị trí: Các từ chỉ mức độ trung bình thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ mà chúng bổ nghĩa.

3. Cường độ mạnh (Strong intensity)

  • Bao gồm các từ như: a. very (rất)
    • Ví dụ: "She is very happy." (Cô ấy rất vui.) b. too (quá nhiều)
    • Ví dụ: "This coffee is too hot." (Cà phê này quá nóng.) c. extremely (cực kỳ)
    • Ví dụ: "He is extremely talented." (Anh ấy cực kỳ tài năng.) d. completely (hoàn toàn)
    • Ví dụ: "I am completely satisfied." (Tôi hoàn toàn hài lòng.) e. really (thật sự)
    • Ví dụ: "I really enjoyed the concert." (Tôi thật sự thích buổi hòa nhạc.) f. absolutely (chắc chắn)
    • Ví dụ: "She is absolutely right." (Cô ấy chắc chắn đúng.)
  • Vị trí: Các từ chỉ mức độ mạnh thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ mà chúng bổ nghĩa.



III. Cách sử dụng từ chỉ mức độ trong câu

1. Sử dụng đúng từ chỉ mức độ với tính từ

Khi sử dụng từ chỉ mức độ với tính từ, bạn cần đặt từ chỉ mức độ trước tính từ để tăng hoặc giảm cường độ của tính từ đó. Ví dụ: "She is very beautiful." (Cô ấy rất đẹp.)

2. Sử dụng đúng từ chỉ mức độ với trạng từ

Khi sử dụng từ chỉ mức độ với trạng từ, từ chỉ mức độ cũng được đặt trước trạng từ. Ví dụ: "He runs extremely fast." (Anh ấy chạy cực kỳ nhanh.)

3. Ví dụ minh họa cách sử dụng đúng

Dưới đây là một số ví dụ thực tế và chi tiết về cách sử dụng từ chỉ mức độ trong các câu hoàn chỉnh:

  • "The weather is quite good today." (Thời tiết hôm nay khá tốt.)
  • "She was absolutely amazed by the performance." (Cô ấy hoàn toàn kinh ngạc trước buổi biểu diễn.)
  • "He is a bit nervous about the presentation." (Anh ấy hơi lo lắng về bài thuyết trình.)



IV. Các lỗi phổ biến khi sử dụng từ chỉ mức độ

1. Sử dụng quá nhiều từ chỉ mức độ trong một câu

Một lỗi phổ biến là sử dụng quá nhiều từ chỉ mức độ trong một câu, khiến câu trở nên nặng nề và khó hiểu. Ví dụ: "She is very really extremely beautiful." (Cô ấy rất thật sự cực kỳ đẹp.) Khi sử dụng quá nhiều từ chỉ mức độ, câu nói sẽ mất đi sự tự nhiên và trở nên khó hiểu. Để khắc phục lỗi này, bạn nên chọn một từ chỉ mức độ phù hợp nhất và chỉ sử dụng một từ chỉ mức độ cho mỗi tính từ hoặc trạng từ.

2. Nhầm lẫn giữa các từ chỉ mức độ

Một lỗi khác là nhầm lẫn giữa các từ chỉ mức độ, sử dụng chúng không phù hợp với ngữ cảnh. Ví dụ: "He is very too tired." (Anh ấy rất quá mệt.) Câu này không phù hợp vì "very" và "too" đều là từ chỉ mức độ mạnh, và việc sử dụng cả hai từ trong cùng một câu khiến câu trở nên thừa và không hợp ngữ pháp. Để tránh lỗi này, bạn cần hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng của từng từ chỉ mức độ. Một cách hiệu quả để khắc phục lỗi này là thực hành thường xuyên với các bài tập liên quan đến từ chỉ mức độ và đọc các ví dụ chuẩn để nắm vững cách sử dụng.

3. Cách khắc phục các lỗi phổ biến

Để khắc phục các lỗi phổ biến khi sử dụng từ chỉ mức độ, bạn cần:

  • Hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng của từng từ chỉ mức độ: Đọc và học thuộc các định nghĩa và ví dụ của từng từ.
  • Thực hành thường xuyên: Sử dụng các từ chỉ mức độ trong các bài viết, bài nói hàng ngày.
  • Kiểm tra lại câu văn: Trước khi sử dụng, hãy kiểm tra xem bạn đã sử dụng từ chỉ mức độ đúng cách chưa.
  • Nhờ người khác kiểm tra: Nhờ giáo viên hoặc bạn bè giỏi tiếng Anh kiểm tra và góp ý cho bạn.

Ví dụ minh họa:

  • Sai: "She is very extremely happy." => Đúng: "She is extremely happy."
  • Sai: "He runs too very fast." => Đúng: "He runs very fast."
  • Sai: "The movie was quite really interesting." => Đúng: "The movie was really interesting."



V. Bài tập và thực hành về từ chỉ mức độ

1. Bài tập cơ bản

Điền từ chỉ mức độ vào chỗ trống trong câu:

1/ "The soup is ________ hot." (very)

2/ "He is ________ excited about the trip." (extremely)

3/ "She is ________ tired after the long journey." (quite)

4/ "The movie was ________ boring." (rather)

5/ "I am ________ satisfied with the service." (completely)

6/ "He is ________ annoyed by the delay." (a bit)

7/ "She is ________ happy with her new job." (very)

8/ "The weather is ________ cold today." (fairly)

9/ "He was ________ amazed by the magician's trick." (absolutely)

10/ "She is ________ interested in learning English." (really)

2. Bài tập nâng cao và ví dụ thực tế

Viết lại câu sử dụng từ chỉ mức độ khác:

1/ "The soup is very hot." => "The soup is ________ hot." (extremely)

2/ "He is very excited about the trip." => "He is ________ excited about the trip." (absolutely)

3/ "She is quite tired after the long journey." => "She is ________ tired after the long journey." (a bit)

4/ "The movie was rather boring." => "The movie was ________ boring." (quite)

5/ "I am completely satisfied with the service." => "I am ________ satisfied with the service." (totally)

6/ "He is a bit annoyed

by the delay." => "He is ________ annoyed by the delay." (slightly)

7/ "She is very happy with her new job." => "She is ________ happy with her new job." (extremely)

8/ "The weather is fairly cold today." => "The weather is ________ cold today." (pretty)

9/ "He was absolutely amazed by the magician's trick." => "He was ________ amazed by the magician's trick." (really)

10/ "She is really interested in learning English." => "She is ________ interested in learning English." (very)

Thực hành viết đoạn văn sử dụng các từ chỉ mức độ:
Viết một đoạn văn ngắn mô tả một ngày của bạn, sử dụng ít nhất 5 từ chỉ mức độ khác nhau.

3. Đáp án

a. Bài tập cơ bản

1/ very

2/ extremely

3/ quite

4/ rather

5/ completely

6/ a bit

7/ very

8/ fairly

9/ absolutely

10/ really

b. Bài tập nâng cao

1/ extremely

2/ absolutely

3/ a bit

4/ quite

5/ totally

6/ slightly

7/ extremely

8/ pretty

9/ really

10/ very



VI. Kết luận

Việc nắm vững cách sử dụng từ chỉ mức độ (intensifiers) là một phần quan trọng trong việc cải thiện kỹ năng tiếng Anh giao tiếp. Bằng cách sử dụng chính xác các từ như very, too, extremely, fairly, absolutely, và really, bạn có thể làm rõ ý nghĩa và tăng cường sự biểu đạt trong giao tiếp. Điều này không chỉ giúp bạn giao tiếp một cách hiệu quả hơn mà còn làm cho thông điệp của bạn trở nên thuyết phục và dễ hiểu hơn. Để đạt được điều này, hãy thực hành thường xuyên thông qua các bài tập và ví dụ thực tế. Đăng ký các khóa học học tiếng Anh online 1 kèm 1 sẽ giúp bạn nhận được sự hướng dẫn chi tiết từ các giáo viên giàu kinh nghiệm, giúp bạn nhanh chóng nắm vững và sử dụng thành thạo các từ chỉ mức độ trong giao tiếp hàng ngày.