July 10, 2024 4:40 AM

Các Giới Từ Chỉ Vị Trí Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ và Cách Sử Dụng (prepositions of place)

Giới từ chỉ địa điểm trong tiếng Anh là rất cần thiết để mô tả vị trí của đồ vật. Hiểu và sử dụng giới từ một cách chính xác giúp truyền đạt thông tin không gian rõ ràng và chính xác trong tiếng Anh giao tiếp.

I.Giới Thiệu Về Các Giới Từ Chỉ Vị Trí

Các giới từ chỉ vị trí là những thành phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, đặc là rất giúp ích bạn khi bạn học tiếng Anh giao tiếp, Prepositions of place giúp mô tả vị trí và mối quan hệ không gian giữa các đối tượng, địa điểm hay người một cách tốt hơn. Ngoài ra, việc sử dụng đúng các giới từ này sẽ làm cho văn phong của bạn trở nên chính xác và rõ ràng hơn khi bạn học giao tiếp tiếng Anh,

II. Giới Từ Chỉ Vị Trí Là Gì?

Giới từ chỉ vị trí là những từ được sử dụng để chỉ ra vị trí hoặc mối quan hệ không gian giữa các thực thể trong câu. Chúng giúp xác định nơi chốn, vị trí của các đối tượng so với nhau hoặc trong một không gian cụ thể.

1/ Định nghĩa giới từ chỉ vị trí:

Đây là các từ được dùng để mô tả vị trí tương đối của các thực thể trong không gian, như đặt lên, dưới, bên trong, bên ngoài, gần, xa, trước, sau, giữa, xung quanh, từ... đến... và nhiều từ khác.

2/Ví dụ cụ thể về các giới từ chỉ vị trí:

  1. The cat is under the table. (Con mèo ở dưới bàn.)
  2. She lives in New York. (Cô ấy sống ở New York.)
  3. The book is on the shelf. (Cuốn sách ở trên kệ sách.)
  4. They are walking along the beach. (Họ đang đi dọc bờ biển.)

3/Vai trò của các giới từ chỉ vị trí trong câu:

  • Xác định vị trí và mối quan hệ không gian: Giới từ giúp cho người đọc hoặc người nghe có thể hình dung được vị trí hoặc mối quan hệ không gian giữa các thực thể.
  • Tạo sự rõ ràng và chính xác: Sử dụng đúng giới từ giúp tránh những hiểu lầm và làm cho thông điệp trở nên rõ ràng hơn.
  • Làm giàu ngôn ngữ: Các giới từ chỉ vị trí là phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp mở rộng vốn từ vựng và cấu trúc câu của người học.

III. Bảng Các Giới Từ Chỉ Vị Trí Phổ Biến

Giới từ (Định nghĩa)Cách dùngVí dụ
at (ở, tại)Dùng để chỉ một vị trí cụ thể, thường là địa điểmShe is at the bus stop. (Cô ấy đang trạm xe buýt.)
in (ở trong, trong)Dùng để chỉ một vị trí bên trong một không gian hoặc diện tíchThe book is in the bag. (Cuốn sách ở trong túi.)
on (trên, ở trên)Dùng để chỉ vị trí tiếp xúc với bề mặtThe cat is on the roof. (Con mèo ở trên mái nhà.)
by/ next to/ beside (bên cạnh)Dùng để chỉ vị trí kế bên một vật khácThe house is next to the park. (Ngôi nhà bên cạnh công viên.)
under (dưới, bên dưới)Dùng để chỉ vị trí thấp hơn hoặc bên dưới một vật khácThe dog is under the table. (Con chó ở dưới bàn.)
above (bên trên)Dùng để chỉ vị trí cao hơn một vật khácThe picture is above the bed. (Bức tranh ở bên trên giường.)
between (ở giữa)Dùng để chỉ vị trí nằm giữa hai vật hoặc ngườiThe ball is between the shoes. (Quả bóng nằm ở giữa đôi giày.)
among (ở giữa)Dùng để chỉ vị trí nằm trong một nhóm hoặc tập hợpHe was among the crowd. (Anh ấy ở giữa đám đông.)
behind (đằng sau)Dùng để chỉ vị trí ở phía sau một vật hoặc ngườiThe car is behind the building. (Chiếc xe đằng sau tòa nhà.)
in front of (phía trước)Dùng để chỉ vị trí phía trước một vật hoặc ngườiThe tree is in front of the house. (Cây phía trước nhà.)
near, close to (ở gần)Dùng để chỉ vị trí gần với một vật khácThe school is near the supermarket. (Trường ở gần siêu thị.)
inside (bên trong)Dùng để chỉ vị trí bên trong một vậtShe is inside the room. (Cô ấy bên trong phòng.)
outside (bên ngoài)Dùng để chỉ vị trí bên ngoài một vậtThe children are outside the house. (Những đứa trẻ bên ngoài nhà.)

IV. Bảng Các Giới Từ Chỉ Vị Trí Khác

Giới từ (Định nghĩa)Cách dùngVí dụ
opposite (đối diện)Dùng để chỉ vị trí ở phía đối diệnThe bank is opposite the supermarket. (Ngân hàng đối diện siêu thị.)
round/ around (xung quanh)Dùng để chỉ vị trí xung quanh một vật hoặc khu vựcThe children are running around the playground. (Những đứa trẻ đang chạy xung quanh sân chơi.)
along (dọc theo)Dùng để chỉ vị trí dọc theo một tuyến đườngWe walked along the river. (Chúng tôi đi bộ dọc theo sông.)
from (từ nơi nào)Dùng để chỉ vị trí xuất phát hoặc điểm bắt đầuShe traveled from London to Paris. (Cô ấy đã đi từ London đến Paris.)
to (tới nơi nào)Dùng để chỉ vị trí đến hoặc điểm kết thúcHe is going to the store. (Anh ấy đang đi tới cửa hàng.)
about (xung quanh)Dùng để chỉ vị trí xung quanh một vật hoặc khu vựcThere are many trees about the house. (Có nhiều cây xung quanh ngôi nhà.)
onto (lên trên)Dùng để chỉ vị trí chuyển động lên trên một bề mặtShe climbed onto the roof. (Cô ấy leo lên trên mái nhà.)
into (vào trong)Dùng để chỉ vị trí chuyển động vào bên trong một không gianHe went into the room. (Anh ấy đi vào trong phòng.)

V. Cách Sử Dụng Các Giới Từ Chỉ Vị Trí

Các giới từ chỉ vị trí không chỉ giúp mô tả chính xác vị trí của các đối tượng trong không gian mà còn có vai trò quan trọng trong cấu trúc câu tiếng Anh. Dưới đây là các quy tắc và lưu ý khi sử dụng các giới từ chỉ vị trí:

1/ Đứng trước danh từ hoặc đại từ:

Các giới từ thường được đặt trước danh từ hoặc đại từ mà chúng mô tả. Điều này giúp xác định rõ ràng vị trí của đối tượng trong câu.

Ví dụ:

  • The book is in the bag. (Cuốn sách ở trong túi.)
  • She is sitting at the desk. (Cô ấy đang ngồi ở bàn làm việc.)

2/ Quy tắc sử dụng cụ thể của từng giới từ:

Mỗi giới từ có những quy tắc sử dụng riêng biệt để mô tả đúng vị trí không gian hoặc mối quan hệ giữa các thực thể.

Ví dụ:

  • The cat is under the table. (Con mèo ở dưới bàn.)
  • He is walking along the river. (Anh ấy đang đi dọc theo bờ sông.)

3/ Biểu thị mối quan hệ không gian:

Các giới từ không chỉ giúp mô tả vị trí vật thể mà còn biểu thị mối quan hệ không gian, như sự gần xa, nằm trên dưới, bên trong hay bên ngoài.

Ví dụ:

  • The children are playing near the beach. (Những đứa trẻ đang chơi gần bãi biển.)
  • The picture is hanging above the fireplace. (Bức tranh treo phía trên lò sưởi.)

4/ Các lỗi phổ biến và cách tránh:

Khi sử dụng các giới từ chỉ vị trí, cần tránh những sai sót thường gặp như sử dụng không đúng giới từ hoặc đặt sai vị trí trong câu.

Ví dụ:

  • Sai: She is sitting in the chair. (Chỗ ngồi sai)
  • Đúng: She is sitting on the chair. (Chỗ ngồi đúng)

VI. Các Lỗi Phổ Biến Và Cách Tránh Khi Sử Dụng Các Giới Từ Chỉ Vị Trí:

1/Sai giới từ:

Thường xảy ra khi lựa chọn sai giới từ do sơ sót hoặc không hiểu rõ ngữ cảnh.

  • Ví dụ:

    Sai: She is sitting on the bus.

    Đúng: She is sitting in the bus.

    Lí do sai: Sai vì "on" được sử dụng để chỉ sự tiếp xúc với bề mặt bên ngoài của một đối tượng. Trên xe buýt, nếu bạn nói "sitting on the bus," người nghe có thể hiểu là ngồi trên mái xe buýt hoặc trên một phần bên ngoài của xe buýt.

    Cách sửa: Để diễn đạt rõ ràng hơn, bạn nên sử dụng "in" để chỉ sự nằm trong không gian bên trong của xe buýt.

2/Không phù hợp với mối quan hệ không gian:

Sử dụng giới từ không phù hợp với mối quan hệ không gian có thể gây hiểu lầm hoặc mất rõ ràng.

  • Ví dụ:

    Sai: The cat is beside the table.

    Đúng: The cat is next to the table.

Lí do sai: "Beside" và "next to" đều có nghĩa là "bên cạnh," nhưng "next to" thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ gần gũi hơn, một sự liên kết mật thiết hơn giữa hai vật. "Beside" có thể sử dụng khi không muốn nhấn mạnh sự gần gũi hay mối quan hệ giữa hai vật.

Cách sửa: Sử dụng "next to" sẽ giúp rõ ràng hơn về mối quan hệ không gian giữa mèo và bàn

3/ Không tuân theo quy tắc ngữ pháp:

Vi phạm quy tắc sử dụng giới từ trong tiếng Anh có thể làm mất tính chính xác của thông điệp.

  • Ví dụ:

    Sai: She is standing in the bus stop.

    Đúng: She is standing at the bus stop.

Lí do sai: "In" thường được sử dụng để chỉ sự nằm trong không gian bên trong của một vật thể hoặc không gian lớn hơn, nhưng không phải là vị trí cụ thể nơi người đứng. "At" được sử dụng để chỉ vị trí chính xác của một người hay vật.

Cách sửa: Sử dụng "at" để định vị rõ ràng vị trí cô ấy đang đứng, làm cho câu trở nên chính xác hơn về mặt ngữ pháp và thông điệp.

VII. Bài tập về các giới từ chỉ vị trí

1/ Bài tập 1: Chọn giới từ chỉ vị trí thường gặp đúng vào trong câu

1/ The cat is ____ the table. (under, on, at )

2/ The picture is ____ the wall. (on, at, in)

3/ She is standing ____ the bus stop. (in front of, at, in)

4/ The book is ____ the bag. (in, behind, near)

5/ The tree is ____ the house. (to, in front of, under)

6/ The dog is ____ the car. (in, behind, around)

7/ The school is ____ the supermarket. (to, near, on)

8/ The children are running ____ the playground. (opposite, around, at)

9/ The bank is ____ the supermarket. (in, opposite, to)

10/ He is going ____ the store. (at, to, under)

2/ Bài tập 2: Chọn giới từ chỉ vị trí khác đúng vào trong câu

1/ The plane flew ____ the city. (to, over , from)

2/ She climbed ____ the roof. (between, about, onto)

3/ He went ____ the room. (among, into, above)

4/ There are many trees ____ the house. (in front of, above, about)

5/ She traveled ____ London to Paris. (in, from, at)

6/ The keys are ____ the table. (on, between, over)

7/ She sat ____ her friends. (between, behind, to)

8/ The ball is ____ the shoes. (to, in, between)

9/ He was ____ the crowd. (over, among, from)

10/ The picture is ____ the bed. (above, between, in front of)

VIII. Đáp án bài tập

1/ Đáp án bài tập 1: Chọn giới từ chỉ vị trí thường gặp đúng vào trong câu

1/ under

2/ on

3/ at

4/ in

5/ in front of

6/ behind

7/ near

8/ around

9/ opposite

10/ to

2/ Đáp án bài tập 2: Chọn giới từ chỉ vị trí khác đúng vào trong câu

1/ over

2/ onto

3/ into

4/ about

5/ from

6/ on

7/ between

8/ between

9/ among

10/ above

IX. Kết luận

Chúng ta đã tìm hiểu về các giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh, từ định nghĩa, ví dụ cụ thể đến cách sử dụng trong câu. Các giới từ này giúp chúng ta diễn đạt vị trí và mối quan hệ không gian một cách chính xác. Việc nắm vững và sử dụng đúng các giới từ chỉ vị trí là rất quan trọng để tránh những hiểu lầm trong tiếng Anh giao tiếp và ngữ pháp.

Đồng thời, việc sử dụng các tài nguyên học tập từ các trang web học tiếng Anh trực tuyến như Lettutor cũng rất hữu ích. LetTutor cung cấp nhiều tài liệu và bài giảng giúp bạn học tiếng Anh giao tiếp một cách hiệu quả. Học tiếng Anh giao tiếp không khó nếu bạn nắm vững các quy tắc và thực hành thường xuyên. Hãy tận dụng các tài nguyên học tập để nâng cao kỹ năng của mình và đạt được mục tiêu học tập của bạn!