July 10, 2024 6:54 AM

Phân biệt các từ chỉ tình trạng và cảm xúc (State and Feeling Words)

Phân biệt từ chỉ tình trạng và cảm xúc trong tiếng Anh là một phần quan trọng trong việc học từ vựng. "State and feeling words" bao gồm những từ miêu tả trạng thái và cảm xúc của con người.

I. Giới thiệu

Trong tiếng Anh giao tiếp, việc nắm vững các từ chỉ tình trạng và cảm xúc không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn giúp bạn biểu đạt ý tưởng và cảm xúc một cách chính xác. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt các từ chỉ tình trạng và cảm xúc (state and feeling words) một cách hiệu quả, cùng với các bài tập thực hành để cải thiện kỹ năng viết và nói của bạn. Học tiếng Anh giao tiếp không chỉ là việc học từ vựng và ngữ pháp, mà còn là việc hiểu cách sử dụng các từ chỉ tình trạng và cảm xúc để diễn đạt ý tưởng một cách tự tin và chính xác

II. Định nghĩa và Phân loại

Vậy sự khác nhau giữa các từ chỉ tình trạng (States Words) và từ chỉ cảm xúc (Feeling Words) là gì?

State Words (Từ chỉ tình trạng): Những từ này mô tả trạng thái hoặc điều kiện của người hoặc vật. Ví dụ: tired (mệt mỏi), hungry (đói), sick (ốm).

Feeling Words (Từ chỉ cảm xúc): Những từ này diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác của một người. Ví dụ: happy (vui vẻ), sad (buồn), excited (hào hứng).

II. Định nghĩa và Phân loại

State Words (Từ chỉ tình trạng): Những từ này mô tả trạng thái hoặc điều kiện của người hoặc vật. Ví dụ: tired (mệt mỏi), hungry (đói), sick (ốm).

Feeling Words (Từ chỉ cảm xúc): Những từ này diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác của một người. Ví dụ: happy (vui vẻ), sad (buồn), excited (hào hứng).

III. Phân biệt các từ chỉ tình trạng và cảm xúc theo cấp độ

1. Cấp độ cơ bản (Beginner)

  • Từ vựng tiếng Anh cơ bản về cảm xúc và tình trạng:

Bảng State Words (Từ chỉ tình trạng):

State WordsVí dụ
tired (mệt mỏi)He is tired after work. (Anh ấy mệt mỏi sau khi làm việc.)
hungry (đói)I am hungry. (Tôi đói.)
thirsty (khát)He is thirsty after the run. (Anh ấy khát sau khi chạy.)
sleepy (buồn ngủ)The baby is sleepy. (Em bé buồn ngủ.)
cold (lạnh)It is cold outside. (Bên ngoài lạnh.)
hot (nóng)The tea is hot. (Trà nóng.)
sick (ốm)He feels sick. (Anh ấy cảm thấy ốm.)
weak (yếu)She felt weak after the illness. (Cô ấy cảm thấy yếu sau cơn bệnh.)

Bảng Feeling Words (Từ chỉ cảm xúc):

Feeling WordsVí dụ
happy (vui vẻ)I am happy today. (Tôi hôm nay vui vẻ.)
sad (buồn)She looks sad. (Cô ấy trông buồn.)
angry (giận dữ)She is angry with her brother. (Cô ấy giận anh trai.)
excited (hào hứng)They are excited about the trip. (Họ hào hứng về chuyến đi.)
scared (sợ hãi)He is scared of spiders. (Anh ấy sợ nhện.)
surprised (ngạc nhiên)She was surprised by the gift. (Cô ấy ngạc nhiên với món quà.)
bored (chán)The lecture was boring. (Bài giảng thật chán.)
nervous (lo lắng)He was nervous before the test. (Anh ấy lo lắng trước kỳ thi.)

2. Cấp độ trung cấp (Intermediate)

  • Từ vựng tiếng Anh trung cấp về cảm xúc và tình trạng:

Bảng State Words (Từ chỉ tình trạng):

State WordsVí dụ
exhausted (kiệt sức)She was exhausted after the marathon. (Cô ấy kiệt sức sau khi chạy marathon.)
starving (rất đói)He was starving after the long meeting. (Anh ấy rất đói sau cuộc họp dài.)
parched (khát khô)I am parched from the heat. (Tôi khát khô vì nóng.)
drowsy (mơ màng)He felt drowsy after taking the medicine. (Anh ấy cảm thấy mơ màng sau khi uống thuốc.)
chilly (lạnh lẽo)The morning was chilly. (Buổi sáng lạnh lẽo.)
overheated (quá nóng)The engine was overheated. (Động cơ bị quá nóng.)
unwell (không khỏe)He felt unwell yesterday. (Anh ấy cảm thấy không khỏe hôm qua.)
feeble (yếu ớt)He felt feeble after the surgery. (Anh ấy cảm thấy yếu ớt sau cuộc phẫu thuật.)

Bảng Feeling Words (Từ chỉ cảm xúc):

Feeling WordsVí dụ
excited (hào hứng)We are excited about the new project. (Chúng tôi hào hứng về dự án mới.)
disappointed (thất vọng)He was disappointed with the results. (Anh ấy thất vọng với kết quả.)
anxious (lo lắng)She felt anxious before the exam. (Cô ấy cảm thấy lo lắng trước kỳ thi.)
relaxed (thư giãn)I feel relaxed after the massage. (Tôi cảm thấy thư giãn sau khi mát-xa.)
content (hài lòng)She is content with her job. (Cô ấy hài lòng với công việc.)
frustrated (bực bội)He was frustrated with the delay. (Anh ấy bực bội vì sự chậm trễ.)
embarrassed (xấu hổ)She was embarrassed by the mistake. (Cô ấy xấu hổ vì lỗi lầm.)
proud (tự hào)She was proud of her achievements. (Cô ấy tự hào về thành tích của mình.)

3. Cấp độ cao cấp (Advanced)

  • Từ vựng tiếng Anh nâng cao về cảm xúc và tình trạng:

Bảng State Words (Từ chỉ tình trạng):

State WordsVí dụ
fatigued (mệt lử)He was fatigued after the long journey. (Anh ấy mệt lử sau chuyến đi dài.)
famished (đói lả)They were famished after hiking all day. (Họ đói lả sau khi leo núi cả ngày.)
dehydrated (mất nước)She became dehydrated in the desert. (Cô ấy mất nước trong sa mạc.)
lethargic (uể oải)He felt lethargic after the heavy meal. (Anh ấy cảm thấy uể oải sau bữa ăn nặng.)
frigid (lạnh giá)The winter night was frigid. (Đêm mùa đông lạnh giá.)
sweltering (ngột ngạt)The room was sweltering in the afternoon. (Phòng ngột ngạt vào buổi chiều.)
indisposed (ốm yếu)She was indisposed for the meeting. (Cô ấy ốm yếu không thể tham gia cuộc họp.)
debilitated (suy nhược)He was debilitated by the disease. (Anh ấy suy nhược vì bệnh tật.)

Bảng Feeling Words (Từ chỉ cảm xúc):

Feeling WordsVí dụ
ecstatic (ngây ngất)She was ecstatic about the news. (Cô ấy ngây ngất vì tin tức.)
devastated (suy sụp)He was devastated by the loss. (Anh ấy suy sụp vì mất mát.)
overwhelmed (choáng ngợp)They felt overwhelmed by the workload. (Họ choáng ngợp bởi khối lượng công việc.)
serene (bình yên)The lake was serene in the morning. (Hồ bình yên vào buổi sáng.)
nostalgic (hoài niệm)She felt nostalgic about her childhood. (Cô ấy hoài niệm về thời thơ ấu.)
furious (giận dữ)He was furious about the mistake. (Anh ấy giận dữ vì lỗi lầm.)
melancholic (sầu muộn)The music made him feel melancholic. ( m nhạc làm anh ấy cảm thấy sầu muộn.)
jubilant (hân hoan)They were jubilant about the victory. (Họ hân hoan về chiến thắng.)

IV. Phân biệt các từ chỉ tình trạng và cảm xúc theo ngữ cảnh

1. Ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày

  • Từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày về cảm xúc và tình trạng:

Bảng State Words (Từ chỉ tình trạng):

State WordsVí dụ
hungry (đói)I am hungry. (Tôi đói.)
tired (mệt mỏi)He is tired after work. (Anh ấy mệt mỏi sau khi làm việc.)
thirsty (khát)He is thirsty after the run. (Anh ấy khát sau khi chạy.)
sleepy (buồn ngủ)The baby is sleepy. (Em bé buồn ngủ.)
cold (lạnh)It is cold outside. (Bên ngoài lạnh.)
hot (nóng)The tea is hot. (Trà nóng.)
sick (ốm)He feels sick. (Anh ấy cảm thấy ốm.)
weak (yếu)She felt weak after the illness. (Cô ấy cảm thấy yếu sau cơn bệnh.)

Bảng Feeling Words (Từ chỉ cảm xúc):

Feeling WordsVí dụ
happy (vui vẻ)I am happy today. (Tôi hôm nay vui vẻ.)
sad (buồn)She looks sad. (Cô ấy trông buồn.)
angry (giận dữ)She is angry with her brother. (Cô ấy giận anh trai.)
scared (sợ hãi)He is scared of spiders. (Anh ấy sợ nhện.)
excited (hào hứng)They are excited about the trip. (Họ hào hứng về chuyến đi.)
bored (chán)The lecture was boring. (Bài giảng thật chán.)
surprised (ngạc nhiên)She was surprised by the gift. (Cô ấy ngạc nhiên với món quà.)
nervous (lo lắng)He was nervous before the test. (Anh ấy lo lắng trước kỳ thi.)

2. Ngữ cảnh công việc

  • Từ vựng tiếng Anh công việc về cảm xúc và tình trạng:

Bảng State Words (Từ chỉ tình trạng):

State WordsVí dụ
stressed (căng thẳng)He feels stressed with the deadlines. (Anh ấy cảm thấy căng thẳng với hạn chót.)
busy (bận rộn)I am busy with the new project. (Tôi bận rộn với dự án mới.)
tired (mệt mỏi)She was tired after the long meeting. (Cô ấy mệt mỏi sau cuộc họp dài.)
focused (tập trung)He is focused on his work. (Anh ấy tập trung vào công việc của mình.)
overwhelmed (choáng ngợp)They felt overwhelmed by the workload. (Họ choáng ngợp bởi khối lượng công việc.)
calm (bình tĩnh)She remained calm during the crisis. (Cô ấy giữ bình tĩnh trong khủng hoảng.)
alert (tỉnh táo)He stayed alert during the night shift. (Anh ấy tỉnh táo trong ca đêm.)
exhausted (kiệt sức)He was exhausted after the long journey. (Anh ấy kiệt sức sau chuyến đi dài.)

Bảng Feeling Words (Từ chỉ cảm xúc):

Feeling WordsVí dụ
anxious (lo lắng)She is anxious about the presentation. (Cô ấy lo lắng về bài thuyết trình.)
excited (hào hứng)We are excited about the new project. (Chúng tôi hào hứng về dự án mới.)
disappointed (thất vọng)He was disappointed with the results. (Anh ấy thất vọng với kết quả.)
proud (tự hào)She was proud of her achievements. (Cô ấy tự hào về thành tích của mình.)
frustrated (bực bội)He was frustrated with the delay. (Anh ấy bực bội vì sự chậm trễ.)
motivated (có động lực)He is motivated to complete the project. (Anh ấy có động lực để hoàn thành dự án.)
content (hài lòng)She is content with her job. (Cô ấy hài lòng với công việc.)
nervous (lo lắng)He was nervous before the interview. (Anh ấy lo lắng trước cuộc phỏng vấn.)

3. Ngữ cảnh học tập

  • Từ vựng tiếng Anh học tập về cảm xúc và tình trạng:

State Words (Từ chỉ tình trạng):

State WordsVí dụ
focused (tập trung)He is focused on his studies. (Anh ấy tập trung vào việc học.)
tired (mệt mỏi)He was tired after the long study session. (Anh ấy mệt mỏi sau buổi học dài.)
alert (tỉnh táo)She stayed alert during the lecture. (Cô ấy tỉnh táo trong suốt bài giảng.)
stressed (căng thẳng)He feels stressed about his assignments. (Anh ấy cảm thấy căng thẳng về bài tập.)
calm (bình tĩnh)He remained calm during the exam. (Anh ấy giữ bình tĩnh trong kỳ thi.)
sleepy (buồn ngủ)She felt sleepy after studying late. (Cô ấy cảm thấy buồn ngủ sau khi học muộn.)
energetic (năng động)He felt energetic in the morning class. (Anh ấy cảm thấy năng động trong lớp học buổi sáng.)
relaxed (thư giãn)He felt relaxed after the break. (Anh ấy cảm thấy thư giãn sau giờ giải lao.)

Feeling Words (Từ chỉ cảm xúc):

Feeling WordsVí dụ
excited (hào hứng)She is excited about learning new things. (Cô ấy hào hứng về việc học những điều mới.)
anxious (lo lắng)He felt anxious before the exam. (Anh ấy cảm thấy lo lắng trước kỳ thi.)
disappointed (thất vọng)She was disappointed with her grades. (Cô ấy thất vọng về điểm số.)
proud (tự hào)She was proud of her project. (Cô ấy tự hào về dự án của mình.)
motivated (có động lực)He is motivated to study hard. (Anh ấy có động lực để học chăm chỉ.)
frustrated (bực bội)He was frustrated with the difficult questions. (Anh ấy bực bội với các câu hỏi khó.)
curious (tò mò)She is curious about science. (Cô ấy tò mò về khoa học.)
confident (tự tin)She is confident about her presentation. (Cô ấy tự tin về bài thuyết trình của mình.)

VI. Bài tập về phân biệt các từ chỉ tình trạng và cảm xúc (state and feeling words)

1/ Bài tập

a. Cho các từ sau, hãy xác định liệu chúng là từ chỉ tình trạng hay từ chỉ cảm xúc:

1/ tired

2/ hungry

3/ excited

4/ calm

5/ stressed

6/ proud

7/ sick

8/ busy

9/ anxious

10/ motivated

b. Hãy điền từ chỉ tình trạng và cảm xúc thích hợp vào chỗ trống:

1/ She was ______________ when she received the good news. (excited, tired, focused)

2/ He feels ______________ about the upcoming exam. (nervous, busy, calm)

3/ They were ______________ with their achievements. (proud, disappointed, stressed)

4/ I am ______________ about the new project. (anxious, motivated, bored)

5/ She feels ______________ after finishing the marathon. (exhausted, happy, angry)

6/ He was ______________ with the performance of the team. (satisfied, bored, overwhelmed)

7/ We are ______________ to go on vacation. (anxious, excited, calm)

8/ She was ______________ with the outcome of the negotiation. (frustrated, focused, proud)

9/ He feels ______________ about his decision. (confident, surprised, stressed)

10/ They were ______________ by the beautiful artwork. (impressed, disappointed, worried)

2/ Đáp án về phân biệt các từ chỉ tình trạng và cảm xúc (state and feeling words)

a. Xác định từ chỉ tình trạng hay từ chỉ cảm xúc:

Từ chỉ tình trạng: tired, hungry, calm, sick, busy

Từ chỉ cảm xúc: excited, stressed, proud, anxious, motivated

b. Đáp án bài điền từ chỉ tình trạng và cảm xúc thích hợp vào chỗ trống

1/ excited

2/ nervous

3/ proud

4/ motivated

5/ exhausted

6/ satisfied

7/ excited

8/ frustrated

9/ confident

10/ impressed

VII. Kết luận

Việc nắm vững cách sử dụng từ chỉ tình trạng và cảm xúc là một phần quan trọng trong việc cải thiện kỹ năng tiếng Anh giao tiếp. Bằng cách sử dụng chính xác các từ theo từng cấp độ và từng ngữ cảnh, bạn có thể làm rõ ý nghĩa và tăng cường sự biểu đạt trong giao tiếp. Điều này không chỉ giúp bạn giao tiếp một cách hiệu quả hơn mà còn làm cho thông điệp của bạn trở nên thuyết phục và dễ hiểu hơn. Để đạt được điều này, hãy thực hành thường xuyên thông qua các bài tập và ví dụ thực tế. Đăng ký các khóa học học tiếng Anh online 1 kèm 1 sẽ giúp bạn nhận được sự hướng dẫn chi tiết từ các giáo viên giàu kinh nghiệm, giúp bạn nhanh chóng nắm vững và sử dụng thành thạo các từ chỉ tình trạng và cảm xúc trong giao tiếp hàng ngày.